Hotline: 035 717 0799

Bảng giá đá marble mới nhất

Hiện nay, để thể hiện sự mới mẻ và khác biệt cho không gian sống, nhiều người chọn sử dụng đá tự nhiên thay cho các loại gạch ốp lát truyền thống. Trong đó, đá marble là được ưa chuộng nhất bởi tính thẩm mỹ cao cùng những đặc tính ưu việt. Vậy những đặc tính đó là gì? Giá đá marble có đắt không? Tất cả sẽ có trong nội dung bên dưới.


1. Đá marble là gì?


Đá marble là đá cẩm thạch với thành phần chính là canxi - đây cũng là thành phần mang tính chất quyết định màu sắc và đặc tính của đá marble. Với vẻ đẹp sang trọng, xa hoa, uy quyền và bền vững, đá marble đã được sử dụng từ lâu trong các công trình mang biểu tượng văn hóa lớn như Đền thần Zeus, Đền Parthenon,… Và cho đến ngày nay, đá marble vẫn giữ được sức hút của mình khi được ứng dụng rộng rãi cho các công trình hiện đại như chung cư, nhà phố, biệt thự, trung tâm thương mại,…


Các sản phẩm đá marble tại Việt Nam chủ yếu được nhập khẩu từ các quốc gia Ý, Hy Lạp, Tây Ban Nha. Chúng hoàn toàn không phải là đá nhân tạo như nhiều người nhầm nghĩ. Và đá marble có nhiều khác biệt với đá granite - loại đá hoa cương vốn dĩ rất quen thuộc và nổi tiếng tại thị trường Việt Nam.

Đá marble Nâu Light Emperador

 


2. Đặc tính của đá marble


- Vân đá: Những đường vân trên đá marble không tuân theo quy luật nào mà được hình thành một cách tự nhiên, nhờ đó, vô cùng nổi bật và ấn tượng, giúp không gian trở nên lôi cuốn và thu hút mọi ánh nhìn.


- Màu sắc: Đá marble sở hữu màu sắc đa dạng như đen, xám, tím, xanh, vàng, hồng,… Đặc biệt, đá marble màu trắng và kem đang là dòng sản phẩm rất được yêu thích cho các công trình mang phong cách cổ điển, bán cổ điển, tân cổ điển.


- Độ cứng và độ bền: Tuy đá marble có màu sắc và đường vân nổi bật hơn hẳn đá granite nhưng xét về độ cứng và độ bền thì đá marble lại không bằng (độ cứng của đá marble là 3 - 4, trong khi độ cứng của đá granite là 7). Bù lại, đá marble có khối lượng nhẹ nên thuận tiện cho việc di chuyển và thi công.

Đá marble Hồng Sò


- Khả năng chống thấm nước: Trong tự nhiên, đá marble có vô số lỗ li ti trên bề mặt. Quá trình khai thác và gia công, người ta sẽ phủ một lớp keo trên bề mặt đá để lắp đầy các lỗ này. Tuy nhiên, không vì thế mà có thể khắc phục được tình trạng thấm nước của đá marble (ở các vị trí góc cạnh hay mặt sau của đá). Chính vì vậy, đá marble chỉ được ứng dụng cho các hạng mục nội thất ở những nơi khô ráo, ít được sử dụng cho ngoại thất hay những khu vực ẩm ướt.


- Không hấp thụ nhiệt: Khả năng không hấp thụ nhiệt cũng là một trong những lý do giúp đá marble có tính ứng dụng rộng rãi, mang đến sự mát mẻ và dễ chịu, đồng thời, tiết kiệm chi phí điều hòa. Tuy nhiên, đối với phòng ngủ hay những công trình ở miền Bắc, nên cân nhắc sử dụng đá marble vì có thể khiến không gian sống trở nên lạnh lẽo.


3. Ứng dụng của đá marble


- Ốp mặt tiền: Màu sắc và vân đá độc đáo của đá marble mang đến vẻ đẹp ấn tượng và thu hút cho khu vực mặt tiền nói riêng và tổng thể công trình nói chung. Phần chân tường nên chọn đá marble màu đậm để tạo sự kiên cố, vững chắc. Còn phần phía trên nên chọn đá marble màu sáng để tạo sự hài hòa, sang trọng. Nhưng lưu ý là, đá marble có độ cứng và khả năng chống thấm không cao, lại dễ bị phai màu nên chỉ sau một thời gian sử dụng, đá marble sẽ nhanh chóng xuống cấp.

Đá marble Grey Flurry

 



- Phối màu nội thất: Đá marble là sự lựa chọn không thể tuyệt vời hơn cho nội thất, nhất là phòng khách. Xu hướng hiện nay là sử dụng những tấm đá marble lớn để ốp tường, sàn hay cầu thang với các tông màu trắng, kem (làm chủ đạo), vàng, đỏ (làm điểm nhấn), tạo nên một không gian sống động và cuốn hút.


- Ốp nhà tắm: Nếu phòng tắm lớn, có thể sử dụng đá marble màu xám, trắng để mang để thể hiện sự sang trọng và hiện đại. Nếu phòng tắm nhỏ, có thể thay thế bằng đá marble tông màu tươi sáng hơn để tạo cảm giác rộng rãi, sáng sủa. Cần lưu ý đến việc chống thấm cho đá marble, nhất là ở góc cạnh và mặt sau để gia tăng tuổi thọ.


4. Bảng báo giá đá marble mới nhất

 

STT

Loại đá marble

Xuất xứ

Ứng dụng/Đơn giá

Mặt bếp

Cầu thang

Mặt tiền

1

Trắng Ý

Ý

2.050

2.500

2.750

2

Trắng Carrara

Ý

1.950

2.250

2.550

3

Trắng Volakas

Ý

1.850

2.100

2.300

4

Đen Portoro

Ý

2.050

2.450

2.650

5

Hồng Cream Nova

Ý

1.950

2.250

2.550

6

Nâu Oman

Ý

1.950

2.300

2.550

7

Xám Vân Gỗ

Ý

2.050

2.600

2.900

8

Xanh Napoli

Ý

1.650

1.850

2.100

9

Trắng Rosa Light

Tây Ban Nha

1.850

2.050

2.350

10

Trắng Moca Cream

Tây Ban Nha

1.200

1.400

1.600

11

Đen Tia Chớp

Tây Ban Nha

1.650

1.900

2.100

12

Hồng Sò

Tây Ban Nha

1.850

2.100

2.350

13

Kem Chỉ Đỏ

Tây Ban Nha

1.850

2.100

2.350

14

Kem Botticino

Tây Ban Nha

1.950

2.250

2.550

15

Kem Crema Marfil

Tây Ban Nha

1.950

2.250

2.550

16

Light Emperador

Tây Ban Nha

1.750

1.950

2.250

17

Trắng Sứ Bột

Ấn Độ

1.650

1.950

2.250

18

Vàng Rễ Cây

Ấn Độ

1.850

2.050

2.350

19

Xanh Rễ Cây

Ấn Độ

1.850

2.100

2.450

20

Trắng Polaris

Hy Lạp

2.200

2.450

2.750

21

Vàng Ai Cập

Hy Lạp

1.650

1.800

2.000

22

Đỏ Huyết Dụ

Đức

1.850

2.100

2.350

23

Hồng Botticino

Hungary

1.950

2.200

2.500

 

Và còn rất nhiều mẫu đá marble khác với đặc điểm, tính chất và giá thành khác nhau. Mọi nhu cầu sử dụng đá marble, vui lòng liên hệ với công ty chúng tôi để được tư vấn, báo giá và cung cấp nhanh chóng.

Lê Trinh